table-mountain pine

table-mountain pine

A table-mountain pine grows on a rocky Appalachian slope.

Định nghĩa

Danh từ: cây thông núi bàn (table-mountain pine) một loại cây thông nhỏ, hai kim trên mỗi , mọcvùng cao nguyên phía đông Hoa Kỳ (dãy Appalachian). Cây vỏ màu nâu sẫm, bong tróc thành từng mảng, các vảy nón đầu gai nhọn.

dụ sử dụng
  • (Cây thông núi bàn thường được tìm thấydãy núi Appalachian.)
  • (Vỏ của cây thông núi bàn màu nâu sẫm dễ bong tróc.)
  • (Các nón của cây thông núi bàn vảy với đầu nhọn như gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "table-mountain pine" thường được dùng trong các văn bản về thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả loài cây thông đặc hữu của vùng Appalachian.
    • The table-mountain pine is adapted to poor, rocky soils. (Cây thông núi bàn thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông (nói chung).
    • The forest is full of various species of pine. (Khu rừng nhiều loài thông khác nhau.)
  • Mountain pine (n): cây thông núi (một nhóm loài thông mọcvùng núi).
    • The mountain pine is resistant to cold climates. (Cây thông núi khả năng chịu lạnh tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus pungens (tên khoa học): tên khoa học của loài cây này.
    • Pinus pungens is another name for the table-mountain pine. (Pinus pungens một tên gọi khác của cây thông núi bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in (mọc ở): (Cây thông núi bàn mọccác vùng cao.)
  • Adapt to (thích nghi với): (Loài này thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "table-mountain pine".